se luxer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bị sai khớp, bị trật khớp: "se luxer" là một động từ phản thân, dùng để chỉ việc một khớp xương trong cơ thể bị trật ra khỏi vị trí bình thường của , thường do chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est luxé l'épaule en tombant de vélo. (Anh ấy bị trật khớp vai khi ngã xe đạp.)
    • Attention à ne pas te luxer le poignet ! (Cẩn thận kẻo bị trật khớp cổ tay đấy!)
    • La danseuse s'est luxé la cheville pendant la répétition. (Vũ công bị trật khớp mắt cá chân trong buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se luxer + [bộ phận cơ thể]": Cấu trúc phổ biến để chỉ bộ phận cụ thể bị trật khớp.
    • se luxer le genou (bị trật khớp gối)
    • se luxer la mâchoire (bị trật khớp hàm)
Biến thể từ gần giống
  • Luxation (danh từ giống cái): sự trật khớp, tình trạng sai khớp.

    • La luxation de l'épaule est très douloureuse. (Chứng trật khớp vai rất đau đớn.)
  • Luxer (ngoại động từ): làm trật khớp (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • Le médecin a luxer l'articulation pour la remettre en place. (Bác sĩ phải làm trật khớp để nắn lại đúng vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Se déboîter: bị trật khớp, bị sái (nghĩa tương đương, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
    • Je me suis déboîté le doigt. (Tôi bị sái ngón tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tự động từ
  1. bị sai khớp
    • Se luxer le bras
      bị sai khớp xương cánh tay